thoát nợ

Học thuật
Thân thiện
thoát nợ

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cuối cùng thoát nợ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả hết nợ, không còn mắc nợ nữa: Chỉ trạng thái đã thanh toán toàn bộ số tiền hoặc vật chất đã vay mượn, từ đó không còn nghĩa vụ trả nợ.
    • Thoát khỏi một tình huống phiền phức, rắc rối: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thoát khỏi một người, một việc gây ra sự bực mình, khó chịu, như thể đó một món nợ phiền toái cần phải trả xong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau mười năm làm lụng vất vả, cuối cùng anh ấy cũng đã thoát nợ. (Sau mười năm làm lụng vất vả, cuối cùng anh ấy cũng đã trả hết nợ.)
    • Cái máy tính này hỏng hoài, bán đi cho thoát nợ. (Cái máy tính này hỏng hoài, bán đi cho thoát khỏi phiền phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoát nợ" với nghĩa giải thoát tâm lý: Thường dùng để diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, tự do sau khi kết thúc một nghĩa vụ lâu dài hoặc một mối quan hệ gượng ép.
    • Chấm dứt hợp đồng với khách hàng khó tính đó, tôi cảm thấy như thoát nợ. (Chấm dứt hợp đồng với khách hàng khó tính đó, tôi cảm thấy như được giải thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Trả nợ (động từ): Hành động thanh toán khoản nợ.
  • Thanh toán nợ (cụm động từ): Cách nói trang trọng hơn cho việc trả hết nợ.
  • Hết nợ (tính từ/cụm động từ): Trạng thái không còn nợ nần.
Từ đồng nghĩa
  • Trả hết nợ: Nhấn mạnh vào hành động hoàn tất việc thanh toán.
  • Giải thoát: Nhấn mạnh vào cảm giác tự do, thường dùng cho nghĩa bóng.
  • Thoát khỏi: Nhấn mạnh vào việc rời bỏ một tình huống tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thoát được nợ: Nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau nỗ lực.
    • May mà công ty phát triển tốt, chúng tôi mới thoát được nợ ngân hàng. (May mà công ty phát triển tốt, chúng tôi mới thoát được nợ ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Như trút được gánh nợ: Thành ngữ diễn tả cảm giác cực kỳ nhẹ nhõm, giống như nghĩa bóng của "thoát nợ".
    • Hoàn thành xong luận văn, tôi cảm thấy như trút được gánh nợ. (Hoàn thành xong luận văn, tôi cảm thấy như trút được gánh nặng.)
thoát nợ

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cuối cùng thoát nợ.

  1. t. 1. Hết nợ. 2. Không còn vướng víu vào những việc gây ra sự bực mình : quấy lắm, bán đi cho thoát nợ.